ease
Nghĩa
- n. sự thoải mái
- n. sự thanh thản
- v. làm dịu
- v. xoa dịu
- v. di chuyển nhẹ nhàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. freedom from difficulty or hardship or effort
- n. a freedom from financial difficulty that promotes a comfortable state
- n. freedom from constraint or embarrassment
- v. move gently or carefully
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- eased
- Hiện tại phân từ
- easing
- Quá khứ phân từ
- eased
- Ngôi thứ ba số ít
- eases
Câu ví dụ
n. sự thoải mái
He passed the difficult exam with ease after studying hard for months.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn một cách dễ dàng và thoải mái sau nhiều tháng học tập chăm chỉ.
n. sự thanh thản
After finishing the final project, she felt a great sense of ease.
Sau khi hoàn thành dự án cuối cùng, cô ấy cảm thấy tâm hồn thật thanh thản.
v. làm dịu
Taking a hot bath can help to ease your muscle pain.
Tắm nước nóng có thể giúp làm dịu cơn đau cơ của bạn.
v. xoa dịu
The manager tried to ease the worries of the anxious staff.
Người quản lý đã cố gắng xoa dịu những lo lắng của nhân viên.
v. di chuyển nhẹ nhàng
She eased the sofa into the living room so she wouldn't scratch the floor.
Cô ấy di chuyển chiếc ghế sofa vào phòng khách một cách nhẹ nhàng để không làm trầy xước sàn nhà.