ease

Nghĩa

  • n. sự thoải mái
  • n. sự thanh thản
  • v. làm dịu
  • v. xoa dịu
  • v. di chuyển nhẹ nhàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. freedom from difficulty or hardship or effort
  • n. a freedom from financial difficulty that promotes a comfortable state
  • n. freedom from constraint or embarrassment
  • v. move gently or carefully

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
eased
Hiện tại phân từ
easing
Quá khứ phân từ
eased
Ngôi thứ ba số ít
eases

Câu ví dụ

  1. n. sự thoải mái

    He passed the difficult exam with ease after studying hard for months.

    Anh ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn một cách dễ dàng và thoải mái sau nhiều tháng học tập chăm chỉ.

  2. n. sự thanh thản

    After finishing the final project, she felt a great sense of ease.

    Sau khi hoàn thành dự án cuối cùng, cô ấy cảm thấy tâm hồn thật thanh thản.

  3. v. làm dịu

    Taking a hot bath can help to ease your muscle pain.

    Tắm nước nóng có thể giúp làm dịu cơn đau cơ của bạn.

  4. v. xoa dịu

    The manager tried to ease the worries of the anxious staff.

    Người quản lý đã cố gắng xoa dịu những lo lắng của nhân viên.

  5. v. di chuyển nhẹ nhàng

    She eased the sofa into the living room so she wouldn't scratch the floor.

    Cô ấy di chuyển chiếc ghế sofa vào phòng khách một cách nhẹ nhàng để không làm trầy xước sàn nhà.