successfully
Nghĩa
- adv. thành công
- adv. trôi chảy
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. with success; in a successful manner
Câu ví dụ
adv. thành công
She successfully passed all her final exams with high marks.
Cô ấy đã vượt qua tất cả các bài thi học kỳ một cách thành công với điểm số cao.
adv. trôi chảy
The event went off successfully without any technical problems.
Sự kiện đã diễn ra trôi chảy mà không gặp bất kỳ sự cố kỹ thuật nào.