successfully

Nghĩa

  • adv. thành công
  • adv. trôi chảy

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with success; in a successful manner

Câu ví dụ

  1. adv. thành công

    She successfully passed all her final exams with high marks.

    Cô ấy đã vượt qua tất cả các bài thi học kỳ một cách thành công với điểm số cao.

  2. adv. trôi chảy

    The event went off successfully without any technical problems.

    Sự kiện đã diễn ra trôi chảy mà không gặp bất kỳ sự cố kỹ thuật nào.