raw

Nghĩa

  • adj. sống
  • adj. thô
  • adj. chưa có kinh nghiệm
  • adj. rét buốt
  • n. chỗ trầy da
  • v. làm trầy da

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. informal terms for nakedness
  • adj. having the surface exposed and painful
  • adj. not treated with heat to prepare it for eating
  • adj. not processed or refined

Các dạng của từ

Số nhiều
raws
So sánh hơn
rawer
So sánh nhất
rawest

Câu ví dụ

  1. adj. sống

    You should not eat raw fish unless it has been prepared properly by a professional chef.

    Bạn không nên ăn cá sống trừ khi nó được chế biến đúng cách bởi một đầu bếp chuyên nghiệp.

  2. adj. thô

    The factory imports raw materials like cotton and silk to produce clothing.

    Nhà máy nhập khẩu các nguyên liệu thô như bông và lụa để sản xuất quần áo.

  3. adj. chưa có kinh nghiệm

    The company decided to train the raw recruits before sending them to work on major projects.

    Công ty đã quyết định đào tạo những nhân viên mới chưa có kinh nghiệm trước khi giao họ làm các dự án lớn.

  4. adj. rét buốt

    We had to wear thick coats and gloves to protect ourselves from the raw winter wind.

    Chúng tôi phải mặc áo khoác dày và đeo găng tay để bảo vệ bản thân khỏi làn gió đông rét buốt.

  5. n. chỗ trầy da

    Applying alcohol directly to the raw on his knee caused a sharp pain.

    Thoa cồn trực tiếp lên chỗ trầy da trên đầu gối khiến anh ấy đau nhói.

  6. v. làm trầy da

    Wearing tight new shoes all day will raw your heels if you are not careful.

    Mặc giày mới quá chật cả ngày sẽ làm trầy da gót chân của bạn nếu bạn không cẩn thận.