raw
Nghĩa
- adj. sống
- adj. thô
- adj. chưa có kinh nghiệm
- adj. rét buốt
- n. chỗ trầy da
- v. làm trầy da
Định nghĩa tiếng Anh
- n. informal terms for nakedness
- adj. having the surface exposed and painful
- adj. not treated with heat to prepare it for eating
- adj. not processed or refined
Các dạng của từ
- Số nhiều
- raws
- So sánh hơn
- rawer
- So sánh nhất
- rawest
Câu ví dụ
adj. sống
You should not eat raw fish unless it has been prepared properly by a professional chef.
Bạn không nên ăn cá sống trừ khi nó được chế biến đúng cách bởi một đầu bếp chuyên nghiệp.
adj. thô
The factory imports raw materials like cotton and silk to produce clothing.
Nhà máy nhập khẩu các nguyên liệu thô như bông và lụa để sản xuất quần áo.
adj. chưa có kinh nghiệm
The company decided to train the raw recruits before sending them to work on major projects.
Công ty đã quyết định đào tạo những nhân viên mới chưa có kinh nghiệm trước khi giao họ làm các dự án lớn.
adj. rét buốt
We had to wear thick coats and gloves to protect ourselves from the raw winter wind.
Chúng tôi phải mặc áo khoác dày và đeo găng tay để bảo vệ bản thân khỏi làn gió đông rét buốt.
n. chỗ trầy da
Applying alcohol directly to the raw on his knee caused a sharp pain.
Thoa cồn trực tiếp lên chỗ trầy da trên đầu gối khiến anh ấy đau nhói.
v. làm trầy da
Wearing tight new shoes all day will raw your heels if you are not careful.
Mặc giày mới quá chật cả ngày sẽ làm trầy da gót chân của bạn nếu bạn không cẩn thận.