agricultural

Nghĩa

  • adj. thuộc nông nghiệp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. relating to or used in or promoting agriculture or farming

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc nông nghiệp

    Many people in this region depend on agricultural work for their main income.

    Nhiều người ở vùng này phụ thuộc vào công việc nông nghiệp để có thu nhập chính.