casting

Nghĩa

  • n. sự phân vai
  • n. vật đúc
  • n. sự quăng, sự ném

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of throwing a fishing line out over the water by means of a rod and reel
  • n. the choice of actors to play particular roles in a play or movie

Các dạng của từ

Số nhiều
castings

Câu ví dụ

  1. n. sự phân vai

    The director was very happy with the casting for the new movie.

    Đạo diễn đã rất hài lòng với sự phân vai cho bộ phim mới.

  2. n. vật đúc

    Workers inspected the bronze casting for any cracks before polishing it.

    Công nhân đã kiểm tra vật đúc bằng đồng xem có vết nứt nào không trước khi đánh bóng.

  3. n. sự quăng, sự ném

    With a smooth casting of his net, the fisherman caught a lot of fish.

    Chỉ với một cú quăng lưới mượt mà, người thợ đánh cá đã bắt được rất nhiều cá.