beam

Nghĩa

  • n. chùm sáng
  • n. xà, xà ngang
  • v. mỉm cười rạng rỡ
  • v. phát sóng, chiếu sáng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. long thick piece of wood or metal or concrete, etc., used in construction
  • n. a group of nearly parallel lines of electromagnetic radiation
  • n. a column of light (as from a beacon)
  • n. (nautical) breadth amidships

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
beamed
Hiện tại phân từ
beaming
Quá khứ phân từ
beamed
Ngôi thứ ba số ít
beams

Câu ví dụ

  1. n. chùm sáng

    A beam of sunlight shone through the window into the dark room.

    Một tia nắng chiếu qua cửa sổ vào trong căn phòng tối.

  2. n. xà, xà ngang

    The wooden beams supporting the roof were damaged in the storm.

    Những thanh xà gỗ đỡ mái nhà đã bị hỏng sau cơn bão.

  3. v. mỉm cười rạng rỡ

    She beamed with pride as her daughter walked onto the stage.

    Cô ấy mỉm cười rạng rỡ đầy tự hào khi con gái bước lên sân khấu.

  4. v. phát sóng, chiếu sáng

    The concert was beamed live to millions of fans around the world.

    Buổi hòa nhạc đã được phát sóng trực tiếp tới hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới.