awake
Nghĩa
- adj. tỉnh, thức, không ngủ
- v. đánh thức, khơi dậy, làm nhận ra
- v. thức dậy, tỉnh giấc, nhận ra
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not in a state of sleep; completely conscious
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- awoke
- Quá khứ phân từ
- awoken
- Ngôi thứ ba số ít
- awakes
- Hiện tại phân từ
- awaking
Câu ví dụ
adj. tỉnh, thức, không ngủ
I was still awake at midnight because I drank a cup of strong coffee.
Tôi vẫn còn thức lúc nửa đêm vì đã uống một tách cà phê đậm.
v. đánh thức, khơi dậy, làm nhận ra
The loud music from the party next door served to awake him to the problem.
Tiếng nhạc lớn từ bữa tiệc nhà bên cạnh đã làm anh ấy nhận ra vấn đề.
v. thức dậy, tỉnh giấc, nhận ra
He usually awakes early in the morning to do some light exercise.
Anh ấy thường tỉnh giấc vào sáng sớm để tập một vài bài thể dục nhẹ nhàng.