aboard

Nghĩa

  • adv. trên tàu
  • adv. trên máy bay
  • prep. trên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. on a ship, train, plane or other vehicle
  • adv. on first or second or third base
  • adv. side by side
  • adv. part of a group

Câu ví dụ

  1. adv. trên tàu

    The captain welcomed all the passengers aboard as the ship prepared to leave the harbor.

    Thuyền trưởng chào đón tất cả hành khách lên tàu khi con tàu chuẩn bị rời cảng.

  2. adv. trên máy bay

    The flight attendant asked everyone to turn off their phones once they were aboard.

    Tiếp viên hàng không yêu cầu mọi người tắt điện thoại khi đã lên máy bay.

  3. prep. trên

    There were over two hundred tourists aboard the train traveling to the mountains.

    Có hơn hai trăm du khách trên chuyến tàu đi lên vùng núi.