accent

Nghĩa

  • n. giọng địa phương
  • n. trọng âm
  • n. dấu trọng âm
  • v. nhấn giọng
  • v. nhấn mạnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. distinctive manner of oral expression
  • n. a diacritical mark used to indicate stress or placed above a vowel to indicate a special pronunciation

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
accented
Hiện tại phân từ
accenting
Quá khứ phân từ
accented
Ngôi thứ ba số ít
accents

Câu ví dụ

  1. n. giọng địa phương

    Although he has lived in London for ten years, he still speaks with a strong Scottish accent.

    Mặc dù anh ấy đã sống ở Luân Đôn được mười năm, anh ấy vẫn nói chuyện với giọng Tô Cách Lan rất nặng.

  2. n. trọng âm

    In the word 'present', the accent changes depending on whether it is a noun or a verb.

    Trong từ 'present', trọng âm thay đổi tùy thuộc vào việc nó là danh từ hay động từ.

  3. n. dấu trọng âm

    You need to put an accent on the letter 'e' when writing this French word.

    Bạn cần phải đặt dấu trọng âm trên chữ cái 'e' khi viết từ tiếng Pháp này.

  4. v. nhấn giọng

    The speaker chose to accent the last word of the sentence to show his frustration.

    Diễn giả đã chọn nhấn giọng ở từ cuối cùng của câu để thể hiện sự thất vọng của mình.

  5. v. nhấn mạnh

    The navy blue curtains really accent the bright colors of the living room furniture.

    Rèm cửa màu xanh lam đậm thực sự nhấn mạnh các tông màu sáng của đồ nội thất trong phòng khách.