witch
Nghĩa
- n. mụ phù thủy
- v. bỏ bùa
- v. mê hoặc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a being (usually female) imagined to have special powers derived from the devil
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- witching
- Quá khứ đơn
- witched
- Ngôi thứ ba số ít
- witches
- Quá khứ phân từ
- witched
Câu ví dụ
n. mụ phù thủy
The children were frightened by the story of a wicked witch living in the dark forest.
Bọn trẻ bị hoảng sợ bởi câu chuyện về một mụ phù thủy độc ác sống trong khu rừng u tối.
v. bỏ bùa
Old legends say that she could witch anyone who looked directly into her eyes.
Thần thoại xưa kể rằng bà ta có thể bỏ bùa bất kỳ ai nhìn thẳng vào mắt mình.
v. mê hoặc
The singer managed to witch the entire audience with her sweet and haunting voice.
Nữ ca sĩ đã mê hoặc toàn bộ khán giả bằng giọng hát ngọt ngào và đầy truyền cảm của mình.