witch

Nghĩa

  • n. mụ phù thủy
  • v. bỏ bùa
  • v. mê hoặc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a being (usually female) imagined to have special powers derived from the devil

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
witching
Quá khứ đơn
witched
Ngôi thứ ba số ít
witches
Quá khứ phân từ
witched

Câu ví dụ

  1. n. mụ phù thủy

    The children were frightened by the story of a wicked witch living in the dark forest.

    Bọn trẻ bị hoảng sợ bởi câu chuyện về một mụ phù thủy độc ác sống trong khu rừng u tối.

  2. v. bỏ bùa

    Old legends say that she could witch anyone who looked directly into her eyes.

    Thần thoại xưa kể rằng bà ta có thể bỏ bùa bất kỳ ai nhìn thẳng vào mắt mình.

  3. v. mê hoặc

    The singer managed to witch the entire audience with her sweet and haunting voice.

    Nữ ca sĩ đã mê hoặc toàn bộ khán giả bằng giọng hát ngọt ngào và đầy truyền cảm của mình.