barker

Nghĩa

  • n. người chèo kéo khách
  • n. máy lột vỏ cây

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who stands in front of a show (as at a carnival) and gives a loud colorful sales talk to potential customers

Các dạng của từ

Số nhiều
barkers

Câu ví dụ

  1. n. người chèo kéo khách

    The barker stood outside the carnival tent, shouting to attract people to the show.

    Người chèo kéo khách đứng bên ngoài rạp xiếc, hét lớn để thu hút mọi người vào xem đêm diễn.

  2. n. máy lột vỏ cây

    The lumber mill installed a new barker to process logs more efficiently.

    Xưởng xẻ gỗ đã lắp đặt một chiếc máy lột vỏ cây mới để xử lý các khúc gỗ hiệu quả hơn.