banquet
Nghĩa
- n. yến tiệc
- v. dự tiệc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a ceremonial dinner party for many people
- n. a meal that is well prepared and greatly enjoyed
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- banquetting
- Quá khứ đơn
- banqueted
- Ngôi thứ ba số ít
- banquets
- Quá khứ phân từ
- banqueted
Câu ví dụ
n. yến tiệc
The city held a grand banquet to welcome the international delegates.
Thành phố đã tổ chức một buổi yến tiệc lớn để chào đón các đại biểu quốc tế.
v. dự tiệc
The guests banqueted on fine food and wine until late at night.
Các vị khách đã dự tiệc với thức ăn ngon và rượu hảo hạng cho đến tận khuya.