booty

Nghĩa

  • n. chiến lợi phẩm
  • n. đồ cướp được

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. goods or money obtained illegally

Các dạng của từ

Số nhiều
booties

Câu ví dụ

  1. n. chiến lợi phẩm

    The winning team displayed their trophy as the ultimate booty of the tournament.

    Đội chiến thắng đã trưng bày chiếc cúp như một chiến lợi phẩm danh giá nhất của giải đấu.

  2. n. đồ cướp được

    The pirates buried the stolen booty on a remote desert island.

    Bọn cướp biển đã chôn giấu toàn bộ đồ cướp được trên một hòn đảo hoang xa xôi.