attacker
Nghĩa
- n. kẻ tấn công
- n. cầu thủ tấn công
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who attacks
Các dạng của từ
- Số nhiều
- attackers
Câu ví dụ
n. kẻ tấn công
The police managed to identify the attacker using security camera footage.
Cảnh sát đã nhận diện được kẻ tấn công nhờ vào hình ảnh từ camera giám sát.
n. cầu thủ tấn công
The team needs a fast attacker who can score goals in important matches.
Đội bóng cần một cầu thủ tấn công nhanh nhẹn, người có thể ghi bàn trong các trận đấu quan trọng.