arc
Nghĩa
- n. hình cung
- n. cầu hình cung
- n. hồ quang điện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a continuous portion of a circle
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- arcking
- Quá khứ đơn
- arcked
- Ngôi thứ ba số ít
- arcs
- Quá khứ phân từ
- arcked
Câu ví dụ
n. hình cung
The rainbow formed a beautiful colorful arc across the blue sky.
Cầu vồng tạo thành một hình cung nhiều màu sắc tuyệt đẹp trên bầu trời xanh.
n. cầu hình cung
The engineers built a steel arc over the river to connect the two towns.
Các kỹ sư đã xây dựng một chiếc cầu hình cung bằng thép bắc qua sông để nối liền hai thị trấn.
n. hồ quang điện
The welder wore a protective mask to shield his eyes from the bright electric arc.
Thợ hàn đeo mặt nạ bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi tia hồ quang điện chói mắt.