arc

Nghĩa

  • n. hình cung
  • n. cầu hình cung
  • n. hồ quang điện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a continuous portion of a circle

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
arcking
Quá khứ đơn
arcked
Ngôi thứ ba số ít
arcs
Quá khứ phân từ
arcked

Câu ví dụ

  1. n. hình cung

    The rainbow formed a beautiful colorful arc across the blue sky.

    Cầu vồng tạo thành một hình cung nhiều màu sắc tuyệt đẹp trên bầu trời xanh.

  2. n. cầu hình cung

    The engineers built a steel arc over the river to connect the two towns.

    Các kỹ sư đã xây dựng một chiếc cầu hình cung bằng thép bắc qua sông để nối liền hai thị trấn.

  3. n. hồ quang điện

    The welder wore a protective mask to shield his eyes from the bright electric arc.

    Thợ hàn đeo mặt nạ bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi tia hồ quang điện chói mắt.