backup

Nghĩa

  • n. sự sao lưu
  • n. người dự phòng
  • n. sự hỗ trợ
  • v. sao lưu
  • adj. dự phòng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an accumulation caused by clogging or a stoppage
  • n. (computer science) a copy of a file or directory on a separate storage device

Các dạng của từ

Số nhiều
backups

Câu ví dụ

  1. n. sự sao lưu

    You should create a daily backup of your important files to avoid losing data.

    Bạn nên tạo một bản sao lưu hằng ngày cho các tệp quan trọng để tránh mất dữ liệu.

  2. n. người dự phòng

    If the main speaker gets sick, Sarah will act as a backup for the presentation.

    Nếu diễn giả chính bị ốm, Sarah sẽ làm người dự phòng cho buổi thuyết trình.

  3. n. sự hỗ trợ

    The police officer requested extra backup before entering the dangerous building.

    Viên cảnh sát đã yêu cầu thêm sự hỗ trợ trước khi đi vào tòa nhà nguy hiểm.

  4. v. sao lưu

    Don't forget to backup your computer data before installing the new software.

    Đừng quên sao lưu dữ liệu máy tính của bạn trước khi cài đặt phần mềm mới.

  5. adj. dự phòng

    We always keep a backup generator in case the power goes out suddenly.

    Chúng tôi luôn giữ một máy phát điện dự phòng phòng trường hợp mất điện đột ngột.