blank

Nghĩa

  • n. khoảng trống
  • n. chỗ trống
  • adj. trống rỗng
  • adj. ngơ ngác
  • v. xóa bỏ
  • v. trở nên trống rỗng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a piece of material ready to be made into something
  • n. a cartridge containing an explosive charge but no bullet
  • v. keep the opposing (baseball) team from winning
  • adj. (of a surface) not written or printed on

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
blanked
Quá khứ phân từ
blanked
Hiện tại phân từ
blanking
Ngôi thứ ba số ít
blanks
So sánh hơn
blanker
So sánh nhất
blankest

Câu ví dụ

  1. n. khoảng trống

    Please leave a blank at the bottom of the page for your signature.

    Vui lòng để lại một khoảng trống ở cuối trang cho chữ ký của bạn.

  2. n. chỗ trống

    Fill in the blanks with the correct form of the verbs.

    Điền vào các chỗ trống với dạng đúng của động từ.

  3. adj. trống rỗng

    She handed me a blank piece of paper to write down my address.

    Cô ấy đưa cho tôi một tờ giấy trống rỗng để ghi lại địa chỉ.

  4. adj. ngơ ngác

    He gave me a blank look when I asked him about the accident.

    Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt ngơ ngác khi tôi hỏi anh về vụ tai nạn.

  5. v. xóa bỏ

    He tried to blank the painful memories of the accident from his mind.

    Anh ấy cố gắng xóa bỏ những ký ức đau buồn về vụ tai nạn khỏi tâm trí.

  6. v. trở nên trống rỗng

    My mind suddenly blanked when the teacher called my name.

    Tâm trí tôi đột nhiên trở nên trống rỗng khi thầy giáo gọi tên tôi.