conviction
Nghĩa
- n. sự kết án
- n. niềm tin chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an unshakable belief in something without need for proof or evidence
- n. (criminal law) a final judgment of guilty in a criminal case and the punishment that is imposed
Các dạng của từ
- Số nhiều
- convictions
Câu ví dụ
n. sự kết án
The suspect had a previous conviction for theft, which made the judge give a harsher sentence.
Nghi phạm đã từng có một bản án về tội trộm cắp trước đó, điều này khiến thẩm phán đưa ra mức án nặng hơn.
n. niềm tin chắc chắn
She spoke with strong conviction, convincing everyone in the room to support her idea.
Cô ấy nói chuyện với niềm tin chắc chắn, thuyết phục mọi người trong phòng ủng hộ ý tưởng của mình.