wipe

Nghĩa

  • v. lau chùi
  • v. xóa bỏ
  • v. đánh mạnh
  • n. sự lau chùi
  • n. gạt cam (kỹ thuật)

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. rub with a circular motion

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
wiped
Hiện tại phân từ
wiping
Quá khứ phân từ
wiped
Ngôi thứ ba số ít
wipes

Câu ví dụ

  1. v. lau chùi

    Please wipe the kitchen table with a damp cloth after finishing dinner.

    Hãy lau chùi bàn ăn bằng một chiếc khăn ẩm sau khi ăn tối xong nhé.

  2. v. xóa bỏ

    You should wipe all personal data from your old phone before selling it.

    Bạn nên xóa bỏ mọi dữ liệu cá nhân khỏi điện thoại cũ trước khi bán nó.

  3. v. đánh mạnh

    The angry player turned around and wiped the opponent across the face.

    Cầu thủ giận dữ xoay người lại và đánh mạnh vào mặt đối thủ.

  4. n. sự lau chùi

    The white board needs a quick wipe before we start the next lesson.

    Bảng trắng cần một sự lau chùi nhanh trước khi chúng ta bắt đầu bài học tiếp theo.

  5. n. gạt cam (kỹ thuật)

    The editor used a star wipe to transition smoothly between the two scenes.

    Người dựng phim đã sử dụng hiệu ứng gạt cam hình ngôi sao để chuyển cảnh mượt mà giữa hai phân đoạn.