wipe
Nghĩa
- v. lau chùi
- v. xóa bỏ
- v. đánh mạnh
- n. sự lau chùi
- n. gạt cam (kỹ thuật)
Định nghĩa tiếng Anh
- v. rub with a circular motion
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- wiped
- Hiện tại phân từ
- wiping
- Quá khứ phân từ
- wiped
- Ngôi thứ ba số ít
- wipes
Câu ví dụ
v. lau chùi
Please wipe the kitchen table with a damp cloth after finishing dinner.
Hãy lau chùi bàn ăn bằng một chiếc khăn ẩm sau khi ăn tối xong nhé.
v. xóa bỏ
You should wipe all personal data from your old phone before selling it.
Bạn nên xóa bỏ mọi dữ liệu cá nhân khỏi điện thoại cũ trước khi bán nó.
v. đánh mạnh
The angry player turned around and wiped the opponent across the face.
Cầu thủ giận dữ xoay người lại và đánh mạnh vào mặt đối thủ.
n. sự lau chùi
The white board needs a quick wipe before we start the next lesson.
Bảng trắng cần một sự lau chùi nhanh trước khi chúng ta bắt đầu bài học tiếp theo.
n. gạt cam (kỹ thuật)
The editor used a star wipe to transition smoothly between the two scenes.
Người dựng phim đã sử dụng hiệu ứng gạt cam hình ngôi sao để chuyển cảnh mượt mà giữa hai phân đoạn.