rotate
Nghĩa
- v. quay, xoay, luân phiên
- adj. có hình bánh xe
Định nghĩa tiếng Anh
- v. exchange on a regular basis
- v. perform a job or duty on a rotating basis
- v. cause to turn on an axis or center
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- rotating
- Quá khứ phân từ
- rotated
- Ngôi thứ ba số ít
- rotates
- Quá khứ đơn
- rotated
Câu ví dụ
v. quay, xoay, luân phiên
The Earth takes twenty-four hours to rotate once on its axis.
Trái Đất mất hai mươi tư giờ để quay một vòng quanh trục của nó.
adj. có hình bánh xe
The botanist identified the plant by its small, rotate flowers.
Nhà thực vật học đã nhận dạng loài cây này nhờ những bông hoa nhỏ có hình bánh xe.