rotate

Nghĩa

  • v. quay, xoay, luân phiên
  • adj. có hình bánh xe

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. exchange on a regular basis
  • v. perform a job or duty on a rotating basis
  • v. cause to turn on an axis or center

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
rotating
Quá khứ phân từ
rotated
Ngôi thứ ba số ít
rotates
Quá khứ đơn
rotated

Câu ví dụ

  1. v. quay, xoay, luân phiên

    The Earth takes twenty-four hours to rotate once on its axis.

    Trái Đất mất hai mươi tư giờ để quay một vòng quanh trục của nó.

  2. adj. có hình bánh xe

    The botanist identified the plant by its small, rotate flowers.

    Nhà thực vật học đã nhận dạng loài cây này nhờ những bông hoa nhỏ có hình bánh xe.