chamber
Nghĩa
- n. phòng
- n. buồng đạn
- v. nạp đạn
- adj. thính phòng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a natural or artificial enclosed space
- n. an enclosed volume in the body
- n. a room where a judge transacts business
- n. a deliberative or legislative or administrative or judicial assembly
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- chambering
- Quá khứ đơn
- chambered
- Ngôi thứ ba số ít
- chambers
- Quá khứ phân từ
- chambered
Câu ví dụ
n. phòng
The scientists entered a sealed chamber to perform the dangerous chemical experiment.
Các nhà khoa học đã đi vào một căn phòng kín để thực hiện thí nghiệm hóa học nguy hiểm.
n. buồng đạn
The soldier checked the chamber of his rifle to make sure it was empty before cleaning it.
Người lính kiểm tra buồng đạn của khẩu súng trường để đảm bảo nó đã trống trước khi lau chùi.
v. nạp đạn
He pulled back the mechanism to chamber a round before aiming at the target.
Anh ấy kéo cơ cấu về phía sau để nạp đạn vào buồng trước khi ngắm bắn vào mục tiêu.
adj. thính phòng
The university hosted a beautiful concert of chamber music for the students and teachers.
Trường đại học đã tổ chức một buổi hòa nhạc thính phòng tuyệt vời cho sinh viên và giảng viên.