avatar
Nghĩa
- n. hình đại diện
- n. sự hóa thân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the manifestation of a Hindu deity (especially Vishnu) in human or superhuman or animal form
Các dạng của từ
- Số nhiều
- avatars
Câu ví dụ
n. hình đại diện
She decided to change her profile avatar after joining the new online community.
Cô ấy đã quyết định thay đổi hình đại diện sau khi tham gia vào cộng đồng mạng mới.
n. sự hóa thân
In the film, the superhero is considered the avatar of hope and justice for the citizens.
Trong bộ phim, người hùng được coi là sự hóa thân của hy vọng và công lý cho người dân.