avatar

Nghĩa

  • n. hình đại diện
  • n. sự hóa thân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the manifestation of a Hindu deity (especially Vishnu) in human or superhuman or animal form

Các dạng của từ

Số nhiều
avatars

Câu ví dụ

  1. n. hình đại diện

    She decided to change her profile avatar after joining the new online community.

    Cô ấy đã quyết định thay đổi hình đại diện sau khi tham gia vào cộng đồng mạng mới.

  2. n. sự hóa thân

    In the film, the superhero is considered the avatar of hope and justice for the citizens.

    Trong bộ phim, người hùng được coi là sự hóa thân của hy vọng và công lý cho người dân.