apt
Nghĩa
- adj. có xu hướng
- adj. thích hợp
- adj. thông minh
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. (usually followed by `to') naturally disposed toward
- adj. at risk of or subject to experiencing something usually unpleasant
- adj. mentally quick and resourceful
Các dạng của từ
- Số nhiều
- apts
- So sánh hơn
- apter
- So sánh nhất
- aptest
Câu ví dụ
adj. có xu hướng
Old wooden buildings are apt to catch fire easily during the hot summer.
Những ngôi nhà gỗ cũ rất dễ bị bắt lửa vào mùa hè nắng nóng.
adj. thích hợp
The teacher gave an apt description of the problem, making it easy for everyone to understand.
Thầy giáo đã đưa ra một lời giải thích rất phù hợp về vấn đề này, giúp mọi người đều dễ dàng hiểu được.
adj. thông minh
As an apt student, she learned how to use the new software in just a few hours.
Là một học sinh sáng dạ, cô ấy đã học được cách sử dụng phần mềm mới chỉ trong vài giờ.