apt

Nghĩa

  • adj. có xu hướng
  • adj. thích hợp
  • adj. thông minh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (usually followed by `to') naturally disposed toward
  • adj. at risk of or subject to experiencing something usually unpleasant
  • adj. mentally quick and resourceful

Các dạng của từ

Số nhiều
apts
So sánh hơn
apter
So sánh nhất
aptest

Câu ví dụ

  1. adj. có xu hướng

    Old wooden buildings are apt to catch fire easily during the hot summer.

    Những ngôi nhà gỗ cũ rất dễ bị bắt lửa vào mùa hè nắng nóng.

  2. adj. thích hợp

    The teacher gave an apt description of the problem, making it easy for everyone to understand.

    Thầy giáo đã đưa ra một lời giải thích rất phù hợp về vấn đề này, giúp mọi người đều dễ dàng hiểu được.

  3. adj. thông minh

    As an apt student, she learned how to use the new software in just a few hours.

    Là một học sinh sáng dạ, cô ấy đã học được cách sử dụng phần mềm mới chỉ trong vài giờ.