firearm
Nghĩa
- n. súng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a portable gun
Các dạng của từ
- Số nhiều
- firearms
Câu ví dụ
n. súng
It is illegal to carry a firearm in public without a special permit.
Mang theo súng ở nơi công cộng mà không có giấy phép đặc biệt là vi phạm pháp luật.