firearm

Nghĩa

  • n. súng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a portable gun

Các dạng của từ

Số nhiều
firearms

Câu ví dụ

  1. n. súng

    It is illegal to carry a firearm in public without a special permit.

    Mang theo súng ở nơi công cộng mà không có giấy phép đặc biệt là vi phạm pháp luật.