accomplishment
Nghĩa
- n. thành tựu, thành tích
- n. sự hoàn thành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the action of accomplishing something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- accomplishments
Câu ví dụ
n. thành tựu, thành tích
Winning the national science competition was her greatest accomplishment.
Chiến thắng tại cuộc thi khoa học toàn quốc là thành tích lớn nhất của cô ấy.
n. sự hoàn thành
After months of hard work, the successful accomplishment of the project made the team very proud.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, sự hoàn thành thành công dự án đã khiến cả nhóm rất tự hào.