aide
Nghĩa
- n. trợ lý, phụ tá
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who acts as assistant
Các dạng của từ
- Số nhiều
- aides
Câu ví dụ
n. trợ lý, phụ tá
The minister arrived at the conference accompanied by a senior aide.
Bộ trưởng đã đến hội nghị cùng với một trợ lý cấp cao.