animation
Nghĩa
- n. sự hăng hái, phim hoạt hình, đồ họa chuyển động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the condition of living or the state of being alive
- n. the property of being able to survive and grow
- n. quality of being active or spirited or alive and vigorous
Các dạng của từ
- Số nhiều
- animations
Câu ví dụ
n. sự hăng hái, phim hoạt hình, đồ họa chuyển động
She talked about her new project with great animation, which inspired everyone in the meeting.
Cô ấy nói về dự án mới của mình với sự hăng hái tràn đầy, điều này đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong cuộc họp.