accessible

Nghĩa

  • adj. có thể tiếp cận
  • adj. dễ sử dụng
  • adj. dễ hiểu
  • adj. dễ bị ảnh hưởng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. capable of being reached
  • adj. capable of being read with comprehension
  • adj. easily obtained
  • adj. easy to get along with or talk to; friendly

Câu ví dụ

  1. adj. có thể tiếp cận

    The new library was designed to be fully accessible to people in wheelchairs.

    Thư viện mới được thiết kế để người đi xe lăn có thể dễ dàng tiếp cận.

  2. adj. dễ sử dụng

    The website has a simple layout that makes it accessible for elderly users.

    Trang web có giao diện đơn giản giúp người lớn tuổi dễ sử dụng.

  3. adj. dễ hiểu

    The professor explained complex scientific theories in an accessible way.

    Vị giáo sư đã giải thích các thuyết khoa học phức tạp theo một cách rất dễ hiểu.

  4. adj. dễ bị ảnh hưởng

    Young children are often accessible to peer pressure at school.

    Trẻ nhỏ thường dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè đồng lứa ở trường.