altogether
Nghĩa
- adv. hoàn toàn, nhìn chung, tổng cộng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. with everything included or counted
Các dạng của từ
- Số nhiều
- altogethers
Câu ví dụ
adv. hoàn toàn, nhìn chung, tổng cộng
Altogether, there were about fifty people at the company party last night.
Nhìn chung, có khoảng năm mươi người tham dự buổi tiệc của công ty tối qua.