presumably
Nghĩa
- adv. có lẽ
- adv. có thể đoán chừng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. by reasonable assumption
Câu ví dụ
adv. có lẽ
Since his car is still parked outside, he is presumably still at home.
Vì xe ô tô của anh ấy vẫn đỗ bên ngoài, có lẽ anh ấy vẫn đang ở nhà.
adv. có thể đoán chừng
The flight was delayed, presumably because of the heavy rain.
Chuyến bay đã bị hoãn, có thể đoán chừng là do cơn mưa lớn.