presumably

Nghĩa

  • adv. có lẽ
  • adv. có thể đoán chừng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. by reasonable assumption

Câu ví dụ

  1. adv. có lẽ

    Since his car is still parked outside, he is presumably still at home.

    Vì xe ô tô của anh ấy vẫn đỗ bên ngoài, có lẽ anh ấy vẫn đang ở nhà.

  2. adv. có thể đoán chừng

    The flight was delayed, presumably because of the heavy rain.

    Chuyến bay đã bị hoãn, có thể đoán chừng là do cơn mưa lớn.