musician
Nghĩa
- n. nhạc sĩ, nhạc công, nhà soạn nhạc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who plays a musical instrument (as a profession)
- n. artist who composes or conducts music as a profession
Các dạng của từ
- Số nhiều
- musicians
Câu ví dụ
n. nhạc sĩ, nhạc công, nhà soạn nhạc
She has been working as a professional musician for over ten years, performing in various concerts across the country.
Cô ấy đã làm việc như một nhạc công chuyên nghiệp được hơn mười năm, biểu diễn trong nhiều buổi hòa nhạc trên khắp cả nước.