indication
Nghĩa
- n. sự chỉ ra
- n. dấu hiệu
- n. sự biểu thị
- n. chỉ định
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something that serves to indicate or suggest
- n. the act of indicating or pointing out by name
- n. (medicine) a reason to prescribe a drug or perform a procedure
- n. something (as a course of action) that is indicated as expedient or necessary
Các dạng của từ
- Số nhiều
- indications
Câu ví dụ
n. sự chỉ ra
The map gives a clear indication of where the nearest hospital is located.
Bản đồ cho ta sự chỉ ra rõ ràng về vị trí của bệnh viện gần nhất.
n. dấu hiệu
Dark clouds are usually a strong indication that it is about to rain.
Mây đen thường là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy trời sắp mưa.
n. sự biểu thị
A polite smile is often an indication of goodwill during a meeting.
Nụ cười lịch sự thường là sự biểu thị của thiện chí trong cuộc họp.
n. chỉ định
The main indication for taking this medicine is to reduce severe pain.
Chỉ định chính của việc uống thuốc này là để giảm đau cấp tính.