indication

Nghĩa

  • n. sự chỉ ra
  • n. dấu hiệu
  • n. sự biểu thị
  • n. chỉ định

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something that serves to indicate or suggest
  • n. the act of indicating or pointing out by name
  • n. (medicine) a reason to prescribe a drug or perform a procedure
  • n. something (as a course of action) that is indicated as expedient or necessary

Các dạng của từ

Số nhiều
indications

Câu ví dụ

  1. n. sự chỉ ra

    The map gives a clear indication of where the nearest hospital is located.

    Bản đồ cho ta sự chỉ ra rõ ràng về vị trí của bệnh viện gần nhất.

  2. n. dấu hiệu

    Dark clouds are usually a strong indication that it is about to rain.

    Mây đen thường là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy trời sắp mưa.

  3. n. sự biểu thị

    A polite smile is often an indication of goodwill during a meeting.

    Nụ cười lịch sự thường là sự biểu thị của thiện chí trong cuộc họp.

  4. n. chỉ định

    The main indication for taking this medicine is to reduce severe pain.

    Chỉ định chính của việc uống thuốc này là để giảm đau cấp tính.