possess
Nghĩa
- v. sở hữu
- v. có
- v. chi phối
- v. khống chế
Định nghĩa tiếng Anh
- v. have as an attribute, knowledge, or skill
- v. enter into and control, as of emotions or ideas
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- possessed
- Quá khứ phân từ
- possessed
- Ngôi thứ ba số ít
- possesses
- Hiện tại phân từ
- possessing
Câu ví dụ
v. sở hữu
To apply for this job, you must possess a valid driving license.
Để ứng tuyển công việc này, bạn phải sở hữu một bằng lái xe còn hạn.
v. có
She possesses exceptional leadership qualities that inspire the whole team.
Cô ấy có những tố chất lãnh đạo tuyệt vời giúp truyền cảm hứng cho cả đội.
v. chi phối
Fear seemed to possess his mind, making it impossible for him to think clearly.
Nỗi sợ hãi dường như chi phối tâm trí anh ấy, khiến anh ấy không thể suy nghĩ rõ ràng.
v. khống chế
An overwhelming feeling of anger possessed him during the argument.
Cảm giác giận dữ dữ dội đã khống chế anh ấy trong suốt cuộc tranh cãi.