possess

Nghĩa

  • v. sở hữu
  • v. có
  • v. chi phối
  • v. khống chế

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. have as an attribute, knowledge, or skill
  • v. enter into and control, as of emotions or ideas

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
possessed
Quá khứ phân từ
possessed
Ngôi thứ ba số ít
possesses
Hiện tại phân từ
possessing

Câu ví dụ

  1. v. sở hữu

    To apply for this job, you must possess a valid driving license.

    Để ứng tuyển công việc này, bạn phải sở hữu một bằng lái xe còn hạn.

  2. v. có

    She possesses exceptional leadership qualities that inspire the whole team.

    Cô ấy có những tố chất lãnh đạo tuyệt vời giúp truyền cảm hứng cho cả đội.

  3. v. chi phối

    Fear seemed to possess his mind, making it impossible for him to think clearly.

    Nỗi sợ hãi dường như chi phối tâm trí anh ấy, khiến anh ấy không thể suy nghĩ rõ ràng.

  4. v. khống chế

    An overwhelming feeling of anger possessed him during the argument.

    Cảm giác giận dữ dữ dội đã khống chế anh ấy trong suốt cuộc tranh cãi.