anarchy
Nghĩa
- n. tình trạng vô chính phủ
- n. sự hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a state of lawlessness and disorder (usually resulting from a failure of government)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- anarchies
Câu ví dụ
n. tình trạng vô chính phủ
After the government collapsed, the country fell into a state of total anarchy.
Sau khi chính phủ sụp đổ, quốc gia này rơi vào tình trạng hoàn toàn vô chính phủ.
n. sự hỗn loạn
There was complete anarchy in the classroom when the teacher stepped out for a few minutes.
Lớp học trở nên cực kỳ hỗn loạn khi giáo viên bước ra ngoài vài phút.