bilingual

Nghĩa

  • adj. sử dụng hai ngôn ngữ, song ngữ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who speaks two languages fluently
  • adj. using or knowing two languages

Các dạng của từ

Số nhiều
bilinguals

Câu ví dụ

  1. adj. sử dụng hai ngôn ngữ, song ngữ

    She works as a secretary for a bilingual company that operates in both English and Vietnamese.

    Cô ấy làm thư ký cho một công ty song ngữ hoạt động bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt.