aura

Nghĩa

  • n. hào quang
  • n. không khí
  • n. triệu chứng báo trước

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sensation (as of a cold breeze or bright light) that precedes the onset of certain disorders such as a migraine attack or epileptic seizure
  • n. an indication of radiant light drawn around the head of a saint

Các dạng của từ

Số nhiều
auras

Câu ví dụ

  1. n. hào quang

    The famous singer entered the room with a bright aura that attracted everyone's attention.

    Nữ ca sĩ nổi tiếng bước vào phòng với một hào quang sáng ngời thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.

  2. n. không khí

    The quiet coffee shop has a relaxed aura that makes it a great place to study.

    Quán cà phê yên tĩnh này có một không khí thư thái, rất thích hợp để ngồi học bài.

  3. n. triệu chứng báo trước

    She knew a migraine was coming because she experienced a visual aura of flashing lights.

    Cô ấy biết bệnh đau nửa đầu sắp tái phát vì xuất hiện triệu chứng báo trước là nhìn thấy những ánh sáng nhấp nháy.