aura
Nghĩa
- n. hào quang
- n. không khí
- n. triệu chứng báo trước
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sensation (as of a cold breeze or bright light) that precedes the onset of certain disorders such as a migraine attack or epileptic seizure
- n. an indication of radiant light drawn around the head of a saint
Các dạng của từ
- Số nhiều
- auras
Câu ví dụ
n. hào quang
The famous singer entered the room with a bright aura that attracted everyone's attention.
Nữ ca sĩ nổi tiếng bước vào phòng với một hào quang sáng ngời thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
n. không khí
The quiet coffee shop has a relaxed aura that makes it a great place to study.
Quán cà phê yên tĩnh này có một không khí thư thái, rất thích hợp để ngồi học bài.
n. triệu chứng báo trước
She knew a migraine was coming because she experienced a visual aura of flashing lights.
Cô ấy biết bệnh đau nửa đầu sắp tái phát vì xuất hiện triệu chứng báo trước là nhìn thấy những ánh sáng nhấp nháy.