ashore

Nghĩa

  • adv. lên bờ
  • adv. trên bờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. towards the shore from the water

Câu ví dụ

  1. adv. lên bờ

    After two hours of swimming, the exhausted athletes finally came ashore.

    Sau hai giờ bơi, những vận động viên mệt mỏi cuối cùng cũng đã lên bờ.

  2. adv. trên bờ

    The sailors spent their evening ashore, enjoying a good meal at a local restaurant.

    Các thủy thủ đã dành buổi tối trên bờ để thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng địa phương.