erect
Nghĩa
- adj. dựng đứng
- v. xây dựng
- v. cương cứng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. upright in position or posture
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- erected
- Quá khứ đơn
- erected
- Hiện tại phân từ
- erecting
- Ngôi thứ ba số ít
- erects
Câu ví dụ
adj. dựng đứng
The soldier stood in an erect posture during the entire ceremony.
Người quân nhân đứng ở tư thế thẳng đứng trong suốt buổi lễ.
v. xây dựng
The local government plans to erect a new monument in the city center.
Chính quyền địa phương có kế hoạch xây dựng một đài tượng niệm mới ở trung tâm thành phố.
v. cương cứng
Certain muscles contract to cause the organ to erect naturally.
Một số cơ co lại để khiến cơ quan cương cứng một cách tự nhiên.