beginner

Nghĩa

  • n. người bắt đầu, người mới học

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone new to a field or activity
  • n. a person who founds or establishes some institution

Các dạng của từ

Số nhiều
beginners

Câu ví dụ

  1. n. người bắt đầu, người mới học

    This yoga class is suitable for beginners because the teacher explains every pose very clearly.

    Lớp học yoga này rất phù hợp cho người mới bắt đầu vì giáo viên hướng dẫn từng tư thế cực kỳ rõ ràng.