beginner
Nghĩa
- n. người bắt đầu, người mới học
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone new to a field or activity
- n. a person who founds or establishes some institution
Các dạng của từ
- Số nhiều
- beginners
Câu ví dụ
n. người bắt đầu, người mới học
This yoga class is suitable for beginners because the teacher explains every pose very clearly.
Lớp học yoga này rất phù hợp cho người mới bắt đầu vì giáo viên hướng dẫn từng tư thế cực kỳ rõ ràng.