uphold

Nghĩa

  • v. ủng hộ, duy trì, xác nhận

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. stand up for; stick up for; of causes, principles, or ideals
  • v. support against an opponent

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
upholding
Ngôi thứ ba số ít
upholds
Quá khứ đơn
upheld
Quá khứ phân từ
upheld

Câu ví dụ

  1. v. ủng hộ, duy trì, xác nhận

    The Supreme Court decided to uphold the original verdict after reviewing the new evidence.

    Tòa án Tối cao đã quyết định giữ nguyên bản án ban đầu sau khi xem xét các bằng chứng mới.