uphold
Nghĩa
- v. ủng hộ, duy trì, xác nhận
Định nghĩa tiếng Anh
- v. stand up for; stick up for; of causes, principles, or ideals
- v. support against an opponent
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- upholding
- Ngôi thứ ba số ít
- upholds
- Quá khứ đơn
- upheld
- Quá khứ phân từ
- upheld
Câu ví dụ
v. ủng hộ, duy trì, xác nhận
The Supreme Court decided to uphold the original verdict after reviewing the new evidence.
Tòa án Tối cao đã quyết định giữ nguyên bản án ban đầu sau khi xem xét các bằng chứng mới.