flirt

Nghĩa

  • n. người thích tán tỉnh
  • n. sự cử động đột ngột
  • v. tán tỉnh
  • v. vẩy nhẹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. playful behavior intended to arouse sexual interest

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
flirting
Quá khứ đơn
flirted
Quá khứ phân từ
flirted
Ngôi thứ ba số ít
flirts

Câu ví dụ

  1. n. người thích tán tỉnh

    Don't take his compliments too seriously; he is just a big flirt.

    Đừng quá bận tâm đến những lời khen của anh ấy; anh ta chỉ là một kẻ thích tán tỉnh thôi.

  2. n. sự cử động đột ngột

    With a quick flirt of her wrist, she scattered the papers across the desk.

    Bằng một cú cử động cổ tay đột ngột, cô ấy đã làm văng đống tài liệu khắp mặt bàn.

  3. v. tán tỉnh

    He tried to flirt with the waitress while waiting for his coffee.

    Anh ấy đã cố tán tỉnh cô bồi bàn trong lúc chờ đợi ly cà phê của mình.

  4. v. vẩy nhẹ

    The bird began to flirt its tail as it hopped from branch to branch.

    Con chim bắt đầu vẩy nhẹ chiếc đuôi khi nó chuyền từ cành này sang cành khác.