flirt
Nghĩa
- n. người thích tán tỉnh
- n. sự cử động đột ngột
- v. tán tỉnh
- v. vẩy nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. playful behavior intended to arouse sexual interest
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- flirting
- Quá khứ đơn
- flirted
- Quá khứ phân từ
- flirted
- Ngôi thứ ba số ít
- flirts
Câu ví dụ
n. người thích tán tỉnh
Don't take his compliments too seriously; he is just a big flirt.
Đừng quá bận tâm đến những lời khen của anh ấy; anh ta chỉ là một kẻ thích tán tỉnh thôi.
n. sự cử động đột ngột
With a quick flirt of her wrist, she scattered the papers across the desk.
Bằng một cú cử động cổ tay đột ngột, cô ấy đã làm văng đống tài liệu khắp mặt bàn.
v. tán tỉnh
He tried to flirt with the waitress while waiting for his coffee.
Anh ấy đã cố tán tỉnh cô bồi bàn trong lúc chờ đợi ly cà phê của mình.
v. vẩy nhẹ
The bird began to flirt its tail as it hopped from branch to branch.
Con chim bắt đầu vẩy nhẹ chiếc đuôi khi nó chuyền từ cành này sang cành khác.