starve
Nghĩa
- v. nhịn đói, chết đói
- v. làm cho chết đói, khao khát
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be hungry; go without food
- v. die of food deprivation
- v. deprive of food
- v. deprive of a necessity and cause suffering
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- starved
- Hiện tại phân từ
- starving
- Quá khứ đơn
- starved
- Ngôi thứ ba số ít
- starves
Câu ví dụ
v. nhịn đói, chết đói
Many animals might starve during the harsh winter if they cannot find enough food.
Nhiều loài động vật có thể chết đói trong mùa đông khắc nghiệt nếu chúng không tìm đủ thức ăn.
v. làm cho chết đói, khao khát
Growing up in a busy family, the young child was starved of love and attention.
Lớn lên trong một gia đình bận rộn, đứa trẻ nhỏ luôn khao khát tình yêu thương và sự chú ý.