starve

Nghĩa

  • v. nhịn đói, chết đói
  • v. làm cho chết đói, khao khát

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. be hungry; go without food
  • v. die of food deprivation
  • v. deprive of food
  • v. deprive of a necessity and cause suffering

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
starved
Hiện tại phân từ
starving
Quá khứ đơn
starved
Ngôi thứ ba số ít
starves

Câu ví dụ

  1. v. nhịn đói, chết đói

    Many animals might starve during the harsh winter if they cannot find enough food.

    Nhiều loài động vật có thể chết đói trong mùa đông khắc nghiệt nếu chúng không tìm đủ thức ăn.

  2. v. làm cho chết đói, khao khát

    Growing up in a busy family, the young child was starved of love and attention.

    Lớn lên trong một gia đình bận rộn, đứa trẻ nhỏ luôn khao khát tình yêu thương và sự chú ý.