algebra
Nghĩa
- n. đại số học
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the mathematics of generalized arithmetical operations
Các dạng của từ
- Số nhiều
- algebras
Câu ví dụ
n. đại số học
She enjoys solving complex problems in her algebra class every morning.
Cô ấy thích giải các bài toán phức tạp trong giờ học đại số học mỗi sáng.