algebra

Nghĩa

  • n. đại số học

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the mathematics of generalized arithmetical operations

Các dạng của từ

Số nhiều
algebras

Câu ví dụ

  1. n. đại số học

    She enjoys solving complex problems in her algebra class every morning.

    Cô ấy thích giải các bài toán phức tạp trong giờ học đại số học mỗi sáng.