conquer
Nghĩa
- v. chinh phục
- v. chế ngự
- v. chiến thắng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. overcome by conquest
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- conquered
- Quá khứ đơn
- conquered
- Hiện tại phân từ
- conquering
- Ngôi thứ ba số ít
- conquers
Câu ví dụ
v. chinh phục
She worked hard every day to conquer her fear of public speaking.
Cô ấy đã nỗ lực mỗi ngày để chinh phục nỗi sợ nói trước đám đông.
v. chế ngự
The firefighters fought for hours to conquer the dangerous forest fire.
Lực lượng chữa cháy đã chiến đấu suốt nhiều giờ để chế ngự vụ hỏa hoạn nguy hiểm trong rừng.
v. chiến thắng
With teamwork and strong determination, our team managed to conquer the opponent in the final match.
Bằng tinh thần đồng đội và sự quyết tâm cao, đội của chúng tôi đã chiến thắng đối thủ trong trận chung kết.