complement
Nghĩa
- n. phần bù, phần bổ sung
- n. bổ ngữ
- v. bổ sung, làm đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a word or phrase used to complete a grammatical construction
- n. a complete number or quantity
- n. number needed to make up a whole force
- n. something added to complete or embellish or make perfect
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- complemented
- Ngôi thứ ba số ít
- complements
- Hiện tại phân từ
- complementing
- Quá khứ đơn
- complemented
Câu ví dụ
n. phần bù, phần bổ sung
Strawberries and cream are a perfect complement to each other.
Dâu tây và kem tươi là phần bổ sung hoàn hảo cho nhau.
n. bổ ngữ
In the sentence 'She is a teacher', the phrase 'a teacher' acts as a subject complement.
Trong câu 'Cô ấy là một giáo viên', cụm từ 'một giáo viên' đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ.
v. bổ sung, làm đầy đủ
Her bright scarf complements her dark coat very well.
Chiếc khăn quàng cổ màu sáng làm tôn lên và bổ sung hoàn hảo cho chiếc áo khoác tối màu của cô ấy.