complement

Nghĩa

  • n. phần bù, phần bổ sung
  • n. bổ ngữ
  • v. bổ sung, làm đầy đủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a word or phrase used to complete a grammatical construction
  • n. a complete number or quantity
  • n. number needed to make up a whole force
  • n. something added to complete or embellish or make perfect

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
complemented
Ngôi thứ ba số ít
complements
Hiện tại phân từ
complementing
Quá khứ đơn
complemented

Câu ví dụ

  1. n. phần bù, phần bổ sung

    Strawberries and cream are a perfect complement to each other.

    Dâu tây và kem tươi là phần bổ sung hoàn hảo cho nhau.

  2. n. bổ ngữ

    In the sentence 'She is a teacher', the phrase 'a teacher' acts as a subject complement.

    Trong câu 'Cô ấy là một giáo viên', cụm từ 'một giáo viên' đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ.

  3. v. bổ sung, làm đầy đủ

    Her bright scarf complements her dark coat very well.

    Chiếc khăn quàng cổ màu sáng làm tôn lên và bổ sung hoàn hảo cho chiếc áo khoác tối màu của cô ấy.