chop
Nghĩa
- n. miếng thịt sườn
- n. nhát chặt
- n. con dấu
- v. chặt
- v. thái nhỏ
- v. đổi hướng đột ngột
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the irregular motion of waves (usually caused by wind blowing in a direction opposite to the tide)
- n. a small cut of meat including part of a rib
- n. a jaw
- n. a tennis return made with a downward motion that puts backspin on the ball
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- chopped
- Hiện tại phân từ
- chopping
- Quá khứ đơn
- chopped
- Ngôi thứ ba số ít
- chops
Câu ví dụ
n. miếng thịt sườn
I ordered a pork chop with grilled vegetables for dinner.
Tôi đã gọi một miếng thịt sườn heo ăn kèm với rau củ nướng cho bữa tối.
n. nhát chặt
He managed to cut down the small branch with a single chop of the axe.
Anh ấy đã hạ được cành cây nhỏ chỉ bằng một nhát chặt rìu.
n. con dấu
The manager put his official chop on the document to approve the contract.
Quản lý đã đóng con dấu chính thức của mình lên tài liệu để phê duyệt hợp đồng.
v. chặt
We need to chop some firewood before it gets dark.
Chúng ta cần chặt một ít củi trước khi trời tối.
v. thái nhỏ
Please chop the onions finely before adding them to the soup.
Xin vui lòng thái nhỏ hành tây trước khi cho vào món súp.
v. đổi hướng đột ngột
The wind began to chop and change, making it difficult to sail the boat.
Cơn gió bắt đầu đổi hướng đột ngột liên tục, khiến việc điều khiển thuyền trở nên khó khăn.