audition
Nghĩa
- n. sự thử giọng
- n. thính giác
- v. thử giọng
- n. lệnh kiểm toán
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a test of the suitability of a performer
- v. perform in order to get a role
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- auditioning
- Quá khứ đơn
- auditioned
- Quá khứ phân từ
- auditioned
- Ngôi thứ ba số ít
- auditions
Câu ví dụ
n. sự thử giọng
She was very nervous before her audition for the lead role in the school musical.
Cô ấy đã rất lo lắng trước buổi thử giọng cho vai chính trong vở nhạc kịch của trường.
n. thính giác
Loud noise over a long period can damage a person's audition.
Tiếng ồn lớn trong thời gian dài có thể làm tổn hại đến thính giác của một người.
v. thử giọng
Hundreds of young actors came to audition for the new TV drama.
Hàng trăm diễn viên trẻ đã đến thử giọng cho bộ phim truyền hình mới.
n. lệnh kiểm toán
The company received an audition from the tax office after some financial errors were found.
Công ty đã nhận được lệnh kiểm toán từ cơ quan thuế sau khi một số lỗi tài chính bị phát hiện.