modification
Nghĩa
- n. sự sửa đổi
- n. sự biến đổi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. slightly modified copy; not an exact copy
- n. the grammatical relation that exists when a word qualifies the meaning of the phrase
Các dạng của từ
- Số nhiều
- modifications
Câu ví dụ
n. sự sửa đổi
The manager asked for a slight modification to the contract before signing it.
Quản lý đã yêu cầu một sự sửa đổi nhỏ đối với hợp đồng trước khi ký kết.
n. sự biến đổi
Living in a cold climate requires a modification in the body's metabolism.
Sống ở khí hậu lạnh đòi hỏi phải có sự biến đổi trong quá trình trao đổi chất của cơ thể.