viewer
Nghĩa
- n. người xem
- n. khán giả
- n. kính xem phim
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an optical device for viewing photographic transparencies
Các dạng của từ
- Số nhiều
- viewers
Câu ví dụ
n. người xem
The video received thousands of positive comments from the viewer.
Đoạn video đã nhận được hàng nghìn bình luận tích cực từ người xem.
n. khán giả
More than five million viewers watched the live television broadcast last night.
Hơn năm triệu khán giả đã theo dõi chương trình phát sóng trực tiếp trên truyền hình tối qua.
n. kính xem phim
He used a slide viewer to look at his family's old holiday photographs.
Anh ấy đã dùng một chiếc kính xem phim để nhìn lại những bức ảnh kỳ nghỉ cũ của gia đình.