conquest
Nghĩa
- n. sự chinh phục
- n. chiến lợi phẩm
- n. người bị chinh phục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of conquering
- n. success in mastering something difficult
Các dạng của từ
- Số nhiều
- conquests
Câu ví dụ
n. sự chinh phục
The Spanish conquest of South America changed the history of the continent forever.
Sự chinh phục Nam Mỹ của người Tây Ban Nha đã thay đổi lịch sử châu lục này mãi mãi.
n. chiến lợi phẩm
The winning army returned home with gold and other rich conquests from the war.
Đoàn quân chiến thắng trở về nhà mang theo vàng bạc và nhiều chiến lợi phẩm giá trị từ cuộc chiến.
n. người bị chinh phục
The smooth-talking actor proudly boasted about his latest romantic conquest.
Nam diễn viên khéo ăn nói tự hào khoe khoang về người bị anh ta chinh phục gần đây nhất.